Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "tình huống khẩn cấp" 1 hit

Vietnamese tình huống khẩn cấp
English Nounsemergency situation
Example
Đây là tình huống khẩn cấp.
This is an emergency situation.

Search Results for Synonyms "tình huống khẩn cấp" 0hit

Search Results for Phrases "tình huống khẩn cấp" 3hit

Trong tình huống khẩn cấp, mì ăn liền là một lựa chọn tiện lợi.
Đây là tình huống khẩn cấp.
This is an emergency situation.
Ukraine cần nguồn điện này trong tình huống khẩn cấp sau các cuộc tấn công.
Ukraine needs this electricity in emergency situations after the attacks.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z